👻 10 TỪ TIẾNG ANH KHÓ PHÁT ÂM
🎏 Rural (/ˈrʊərəl/): Vùng nông thôn
🎏 Otorhinolaryngologist (/oʊtoʊˌraɪnoʊˌlærənˈɡɒlədʒi/): một chuyên khoa y tế của tai, mũi, họng, đầu và cổ rối loạn
🎏 Colonel (/ˈkɜːnl/): Đại tá
🎏 Penguin (/ˈpeŋɡwɪn/): Chim cánh cụt
🎏 Sixth (/sɪksθ/): Thứ 6
🎏 Isthmus (/ˈɪsməs/): Eo biển
🎏 Anemone (/əˈneməni/): Cây thu mẫu đơn
🎏 Squirrel (/ˈskwɪrəl/): Con sóc
🎏 Choir (/ˈkwaɪə(r)/): Hợp xướng
🎏 Worcestershire (/ˌwʊs. tə.ʃəˈsɔːs/): Một loại nước sốt
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact