📠 101 từ vựng chuyên ngành kế toán
📠 1. Accounting entry:: bút toán
tienganhhay.com
📠 2. Accrued expenses: Chi phí phải trả
tienganhhay.com
📠 3. Accumulated:: lũy kế
tienganhhay.com
📠 4. Advanced payments to suppliers: Trả trước người bán
tienganhhay.com
📠 5. Advances to employees: Tạm ứng
tienganhhay.com
📠 6. Assets: Tài sản
tienganhhay.com
📠 7. Balance sheet: Bảng cân đối kế toán
tienganhhay.com
📠 8. Bookkeeper:: người lập báo cáo
tienganhhay.com
📠 9. Capital construction:: xây dựng cơ bản
tienganhhay.com
📠 10. Cash: Tiền mặt
tienganhhay.com
📠 11. Cash at bank: Tiền gửi ngân hàng
tienganhhay.com
📠 12. Cash in hand: Tiền mặt tại quỹ
tienganhhay.com
📠 13. Cash in transit: Tiền đang chuyển
tienganhhay.com
📠 14. Check and take over:: nghiệm thu
tienganhhay.com
📠 15. Construction in progress: Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
tienganhhay.com
📠 16. Cost of goods sold: Giá vốn bán hàng
tienganhhay.com
📠 17. Current assets: Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
tienganhhay.com
📠 18. Current portion of long-term liabilities: Nợ dài hạn đến hạn trả
tienganhhay.com
📠 19. Deferred expenses: Chi phí chờ kết chuyển
tienganhhay.com
📠 20. Deferred revenue: Người mua trả tiền trước
tienganhhay.com
📠 21. Depreciation of fixed assets: Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình
tienganhhay.com
📠 22. Depreciation of intangible fixed assets: Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình
tienganhhay.com
📠 23. Depreciation of leased fixed assets: Hao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính
tienganhhay.com
📠 24. Equity and funds: Vốn và quỹ
tienganhhay.com
📠 25. Exchange rate differences: Chênh lệch tỷ giá
tienganhhay.com
📠 26. Expense mandate:: ủy nhiệm chi
tienganhhay.com
📠 27. Expenses for financial activities: Chi phí hoạt động tài chính
tienganhhay.com
📠 28. Extraordinary expenses: Chi phí bất thường
tienganhhay.com
📠 29. Extraordinary income: Thu nhập bất thường
tienganhhay.com
📠 30. Extraordinary profit: Lợi nhuận bất thường
tienganhhay.com
📠 31. Figures in: millions VND: Đơn vị tính: triệu đồng
tienganhhay.com
📠 32. Financial ratios: Chỉ số tài chính
tienganhhay.com
📠 33. Financials: Tài chính
tienganhhay.com
📠 34. Finished goods: Thành phẩm tồn kho
tienganhhay.com
📠 35. Fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định hữu hình
tienganhhay.com
📠 36. Fixed assets: Tài sản cố định
tienganhhay.com
📠 37. General and administrative expenses: Chi phí quản lý doanh nghiệp
tienganhhay.com
📠 38. Goods in transit for sale: Hàng gửi đi bán
tienganhhay.com
📠 39. Gross profit: Lợi nhuận tổng
tienganhhay.com
📠 40. Gross revenue: Doanh thu tổng
tienganhhay.com
📠 41. Income from financial activities: Thu nhập hoạt động tài chính
tienganhhay.com
📠 42. Instruments and tools: Công cụ, dụng cụ trong kho
tienganhhay.com
📠 43. Intangible fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định vô hình
tienganhhay.com
📠 44. Intangible fixed assets: Tài sản cố định vô hình
tienganhhay.com
📠 45. Intra-company payables: Phải trả các đơn vị nội bộ
tienganhhay.com
📠 46. Inventory: Hàng tồn kho
tienganhhay.com
📠 47. Investment and development fund: Quỹ đầu tư phát triển
tienganhhay.com
📠 48. Itemize:: mở tiểu khoản
tienganhhay.com
📠 49. Leased fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính
tienganhhay.com
📠 50. Leased fixed assets: Tài sản cố định thuê tài chính
tienganhhay.com
📠 51. Liabilities: Nợ phải trả
tienganhhay.com
📠 52. Long-term borrowings: Vay dài hạn
tienganhhay.com
📠 53. Long-term financial assets: Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
tienganhhay.com
📠 54. Long-term liabilities: Nợ dài hạn
tienganhhay.com
📠 55. Long-term mortgages, collateral, deposits: Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn
tienganhhay.com
📠 56. Long-term security investments: Đầu tư chứng khoán dài hạn
tienganhhay.com
📠 57. Merchandise inventory: Hàng hoá tồn kho
tienganhhay.com
📠 58. Net profit: Lợi nhuận thuần
tienganhhay.com
📠 59. Net revenue: Doanh thu thuần
tienganhhay.com
📠 60. Non-business expenditure source: Nguồn kinh phí sự nghiệp
tienganhhay.com
📠 61. Non-business expenditures: Chi sự nghiệp
tienganhhay.com
📠 62. Non-current assets: Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
tienganhhay.com
📠 63. Operating profit: Lợi nhuận từ hoạt động SXKD
tienganhhay.com
📠 64. Other current assets: Tài sản lưu động khác
tienganhhay.com
📠 65. Other funds: Nguồn kinh phí, quỹ khác
tienganhhay.com
📠 66. Other long-term liabilities: Nợ dài hạn khác
tienganhhay.com
📠 67. Other payables: Nợ khác
tienganhhay.com
📠 68. Other receivables: Các khoản phải thu khác
tienganhhay.com
📠 69. Other short-term investments: Đầu tư ngắn hạn khác
tienganhhay.com
📠 70. Owners' equity: Nguồn vốn chủ sở hữu
tienganhhay.com
📠 71. Payables to employees: Phải trả công nhân viên
tienganhhay.com
📠 72. Prepaid expenses: Chi phí trả trước
tienganhhay.com
📠 73. Profit before taxes: Lợi nhuận trước thuế
tienganhhay.com
📠 74. Profit from financial activities: Lợi nhuận từ hoạt động tài chính
tienganhhay.com
📠 75. Provision for devaluation of stocks: Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
tienganhhay.com
📠 76. Purchased goods in transit: Hàng mua đang đi trên đường
tienganhhay.com
📠 77. Raw materials: Nguyên liệu, vật liệu tồn kho
tienganhhay.com
📠 78. Receivables: Các khoản phải thu
tienganhhay.com
📠 79. Receivables from customers: Phải thu của khách hàng
tienganhhay.com
📠 80. Reconciliation:: đối chiếu
tienganhhay.com
📠 81. Reserve fund: Quỹ dự trữ
tienganhhay.com
📠 82. Retained earnings: Lợi nhuận chưa phân phối
tienganhhay.com
📠 83. Revenue deductions: Các khoản giảm trừ
tienganhhay.com
📠 84. Sales expenses: Chi phí bán hàng
tienganhhay.com
📠 85. Sales rebates: Giảm giá bán hàng
tienganhhay.com
📠 86. Sales returns: Hàng bán bị trả lại
tienganhhay.com
📠 87. Short-term borrowings: Vay ngắn hạn
tienganhhay.com
📠 88. Short-term investments: Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
tienganhhay.com
📠 89. Short-term liabilities: Nợ ngắn hạn
tienganhhay.com
📠 90. Short-term mortgages, collateral, deposits: Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
tienganhhay.com
📠 91. Short-term security investments: Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
tienganhhay.com
📠 92. Stockholders' equity: Nguồn vốn kinh doanh
tienganhhay.com
📠 93. Surplus of assets awaiting resolution: Tài sản thừa chờ xử lý
tienganhhay.com
📠 94. Tangible fixed assets: Tài sản cố định hữu hình
tienganhhay.com
📠 95. Taxes and other payables to the State budget: Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
tienganhhay.com
📠 96. Total assets: Tổng cộng tài sản
tienganhhay.com
📠 97. Total liabilities and owners' equity: Tổng cộng nguồn vốn
tienganhhay.com
📠 98. Trade creditors: Phải trả cho người bán
tienganhhay.com
📠 99. Treasury stock: Cổ phiếu quỹ
tienganhhay.com
📠 100. Welfare and reward fund: Quỹ khen thưởng và phúc lợi
tienganhhay.com
📠 101. Work in progress: Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact