⏰ 13 cụm từ với time
🕔 On Time: Đúng Giờ
🕔 In Time: Kịp Giờ
🕔 In No Time: Rất Nhanh
🕔 In A Short Time: Trong Thời Gian Rất Ngắn
🕔 At Any Time: Bất Cứ Khi Nào
🕔 At That Time: Vào Lúc Đó
🕔 Once Upon A Time = Long Time Ago: Ngày Xửa Ngày Xưa
🕔 In The Meantime: Đồng Thời, Cùng Lúc
🕔 For The Time Being: Tạm Thời
🕔 Take Time: Cứ Từ Từ
🕔 At The Same Time: Cùng Lúc
🕔 For A Long Time: Khoảng Thời Gian Dài
🕔 From Time To Time = Sometimes: Thỉnh Thoảng
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact