😏 15 cụm từ hay về hoạt động cơ thể người
1. Nod your head: Gật đầu
tienganhhay.com
2. Shake your head: Lắc đầu
tienganhhay.com
3. Turn your head: Quay đầu, ngoảnh mặt đi hướng khác.
tienganhhay.com
4. Roll your eyes: Đảo mắt
tienganhhay.com
5. Blink your eyes: Nháy mắt
tienganhhay.com
6. Raise an eyebrow / Raise your eyebrows: Nhướn mày
tienganhhay.com
7. Blow nose: Hỉ mũi
tienganhhay.com
8. Stick out your tongue: Lè lưỡi
tienganhhay.com
10. Clear your throat: Hắng giọng, tằng hắng
tienganhhay.com
11. Shrug your shoulders: Nhướn vai
tienganhhay.com
12. Cross your legs: Khoanh chân, bắt chéo chân (khi ngồi.)
tienganhhay.com
13. Cross your arms: Khoanh tay.
tienganhhay.com
14. Keep your fingers crossed: bắt chéo 2 ngón trỏ và ngón giữa
(biểu tượng may mắn, cầu may.)
tienganhhay.com
15. Give the thumbs up/down: giơ ngón cái lên/xuống (khen good/ bad)
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact