🍂 18 từ mang nghĩa "buồn"
🍂 1. Bad /bæd/: tồi tệ
🍂 2. Blue /bluː/: Buồn rầu
🍂 3. Depressed /dɪˈprest/: Buồn vô vọng
🍂 4. Devastated /’dev.ə. steɪ. tɪd/: Sụp đổ, sốc
🍂 5. Dispirited /dɪˈspɪr.ɪ. tɪd/: Mất tinh thần, ít hi vọng
🍂 6. Down /daʊn/: Không vui, mất tinh thần, không có hứng
🍂 7. Downcast /ˈdaʊn. kɑːst/: buồn, vô vọng
🍂 8. Gloomy /ˈɡluː. mi/: Buồn, vô vọng
🍂 9. Glum /ɡlʌm/: u buồn
🍂 10. Heartbroken /ˈhɑːtˌbrəʊ. kən/: rất buồn
🍂 11. Sorrowful /ˈsɒr.əʊ. fəl/: Rất buồn
🍂 12. Unhappy /ʌnˈhæpi/: buồn, không hài lòng
🍂 13. Upset /ʌpˈset/: buồn, lo lắng, bực mình
🍂 14. Wretched /ˈretʃ.ɪd/: mệt mỏi, buồn bực
🍂 15. Miserable /ˈmiz (ə) rəb (ə) l/: buồn rầu, khốn khổ
🍂 16. Mournful /ˈmôrnfəl/: bi ai
🍂 17. Despondent /dəˈspändənt/: nản lòng, tuyệt vọng
🍂 18. Unhappy: unhappy (với điều gì đó xảy ra với mình)
🍂 19. Sad (với điều gì đó xảy ra với người khác)
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact