🍳 25 động từ khi nấu ăn
1. Peel /pi: l/: gọt vỏ, lột vỏ
2. Chop /tʃɔp/: xắt nhỏ, băm nhỏ
3. Soak /souk/: ngâm nước, nhúng nước
4. Drain /drein/: làm ráo nước
5. Marinate /ˈmarɪneɪt/: ướp
6. Slice /slais/: xắt mỏng
7. Mix /miks/: trộn
8. Stir /stə:/: khuấy, đảo (trong chảo)
9. Blend /blɛnd/: hòa, xay (bằng máy xay)
10. Fry /frai/: rán, chiên
11. Bake /beik/: nướng bằng lò
12. Boil /bɔil/: đun sôi, luộc
13. Steam /sti: m/: hấp
14. Grill /gril/: nướng
15. Bone /boun/: lọc xương
16. Stir- fry/stə: frai/: xào
17. Stew /stju:/: hầm
18. Spread /spred/: phết, trét (bơ, pho mai…)
19. Crush /krʌʃ/: ép, vắt, nghiền.
20. Knead /ni: d/: nhào bột.
21. Roast /roust/: quay
22. Deep-fried /di: p fraid/: chiên ngập dầu
23. Dressed /drest/: nêm gia vị
24. Smoked /sməʊk/: hun khói
25. Poached /poutʃ/: kho khô, rim
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact