🎯 40 cụm từ thông dụng với “AT”
🎯 At Any Rate: Bất Kì Giá Nào
🎯 At Disadvantage: Gặp Bất Lợi
🎯 At Fault: Sai Lầm
🎯 At Present: Hiẹn Tại, Bây Giờ
🎯 At Times: Thỉnh Thoảng
🎯 At Hand: Có Thể Với Tới
🎯 At Heart: Tận Đáy Lòng
🎯 At Once: Ngay Lập Tức
🎯 At Length: Chi Tiết
🎯 At A Profit: Có Lợi
🎯 At A Moment’s Notice: Trong Thời Gian Ngắn
🎯 At Present: Bây Giờ
🎯 At All Cost: Bằng Mọi Giá
🎯 At War: Thời Chiến
🎯 At A Pinch: Vào Lúc Bức Thiết
🎯 At Ease: Nhàn Hạ
🎯 At Rest: Thoải Mái
🎯 At Work: Đang Làm Việc
🎯 At Risk: Đang Gặp Nguy Hiểm
🎯 At First Sight: Ngay Từ Cái Nhìn Đầu Tiên
🎯 At First: Đầu Tiên
🎯 At A Glance: Liếc Nhìn
🎯 At Last: Cuối Cùng
🎯 At The End Of: Đoạn Cuối
🎯 At Least: Tối Thiểu
🎯 At A Loss: Thua Lỗ
🎯 At A Profit: Có Lãi
🎯 At Sea: Ở Ngoài Biển
🎯 At Once: Ngay Lập Tức
🎯 At War:Đang Có Chiến Tranh
🎯 At Heart: Tận Đáy Lòng
🎯 At Once: Ngay Lập Tức
🎯 At Length: Cuối Cùng, Sau Một Lúc
🎯 At Present: Bây Giờ
🎯 At All Costs: Bằng Mọi Giá
🎯 At Ease: Nhàn Hạ
🎯 At Rest: Thoải Mái
🎯 At Least: Ít Nhất
🎯 At Most: Nhiều Nhất
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact