⚽️ 46 từ vựng về bóng đá
⚽️ 1. A match: trận đấu
⚽️ 2. A pitch: sân thi đấu
⚽️ 3. A referee: trọng tài
⚽️ 4. A linesman (referee's assistant): trọng tài biên, trợ lý trọng tài
⚽️ 5. A goalkeeper: thủ môn
⚽️ 6. A defender: hậu vệ
⚽️ 7. A midfielder: trung vệ
⚽️ 8. An attacker: tiền đạo
⚽️ 9. A skipper: đội trưởng
⚽️ 10. A substitute: dự bị
⚽️ 11. A manager: huấn luyện viên
⚽️ 12. A foul: lỗi
⚽️ 13. Full-time: hết giờ
⚽️ 14. Injury time: giờ cộng thêm do bóng chết
⚽️ 15. Extra time: hiệp phụ
⚽️ 16. Offside: việt vị
⚽️ 17. An own goal: bàn đốt lưới nhà
⚽️ 18. An equaliser: bàn thắng san bằng tỉ số
⚽️ 19. A draw: một trận hoà
⚽️ 20. A penalty shoot-out: đá luân lưu
⚽️ 21. A goal difference: bàn thắng cách biệt (VD: Đội A thắng đội B 3 bàn cách biệt)
⚽️ 22. A head-to-head: xếp hạng theo trận đối đầu (đội nào thắng sẽ xếp trên)
⚽️ 23. A play-off: trận đấu giành vé vớt
⚽️ 24. The away-goal rule: luật bàn thắng sân nhà-sân khách
⚽️ 25. The kick-off: quả giao bóng
⚽️ 26. A goal-kick: quả phát bóng từ vạch 5m50
⚽️ 27. A free-kick: quả đá phạt
⚽️ 28. A penalty: quả phạt 11m
⚽️ 29. A corner: quả đá phạt góc
⚽️ 30. A throw-in: quả ném biên
⚽️ 31. A header: quả đánh đầu
⚽️ 32. A backheel: quả đánh gót
⚽️ 33. Put eleven men behind the ball: đổ bê tông
⚽️ 34. A prolific goal scorer: cầu thủ ghi nhiều bàn
⚽️ 35. Midfielder: AM: Attacking midfielder: Tiền vệ tấn công
⚽️ 36. CM: Centre midfielder: Trung tâm
⚽️ 37. DM: Defensive midfielder: Phòng ngự
⚽️ 38. Winger: Tiền vệ chạy cánh (không phải đá bên cánh)
⚽️ 39. Deep-lying playmaker: DM phát động tấn công
⚽️ 40. Striker: Tiền đạo cắm
⚽️ 41. Forwards (Left, Right, Center): Tiền đạo hộ công
⚽️ 42. Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh
⚽️ 43. Fullback: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hang phòng ngự
⚽️ 44. (Left, Right, Center) Defender: Trung vệ
⚽️ 45. Sweeper: Hậu vệ quét
⚽️ 46. Goalkeeper: Thủ môn
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact