60 cách nói thay cho “Good”
Bạn cảm thấy việc lặp đi lặp lại từ “Good” đã quá nhàm chán mà không biết nên diễn đạt thế nào để diễn đạt phong phú hơn mà vẫn “chuẩn” như người bản xứ. Sau đây là tổng hợp 60 cách nói khác nhau thay cho từ “Good” nhé.
tienganhhay.com
1. Super! (Tuyệt vời)
tienganhhay.com
2. You’re on the right track now! (Bạn đi đúng hướng rồi đấy)
tienganhhay.com
3. That’s right! (Đúng rồi)
tienganhhay.com
4. That’s fab! (Thật khó tin)
tienganhhay.com
5. You’ve got it! (Bạn đã làm được)
tienganhhay.com
6. That’s coming along nicely! (Điều đó đang diễn ra tốt đẹp)
tienganhhay.com
7. That’s very much better! (Điều đó tốt lên nhiều rồi)
tienganhhay.com
8. I’m happy to see you working! (Thật vui khi thấy bạn làm được)
tienganhhay.com
9. Nice going! (Mọi việc đang tốt đẹp)
tienganhhay.com
10. That’s way! (Chính là như vậy)
tienganhhay.com
11. You’re getting better every day! (Anh đang dần giỏi lên đấy)
tienganhhay.com
12. You did that time. (Bạn đã làm được)
tienganhhay.com
13. That’s not half bad! (Cái đó gần hoàn hảo đấy)
tienganhhay.com
14. Keep up the good work! (Duy trì mọi việc tốt như thế này nhé)
tienganhhay.com
15. You haven’t missed a thing! (May mà bạn không bỏ lỡ điều đó)
tienganhhay.com
16. Sensational! (Thật bất ngờ)
tienganhhay.com
17. Keep it up! (Duy trì nhé)
tienganhhay.com
18. You did a lot of work today! (Hôm nay bạn đã làm được nhiều thứ đấy)
tienganhhay.com
19. That’s it! (Chính là như vậy)
tienganhhay.com
20. Well, look at you go! (Chao ôi, nhìn cách bạn đang tiến lên kìa)
tienganhhay.com
21. Way to go! (Chúc mừng)
tienganhhay.com
22. Now you have the hang of it! (Anh đã học được điều đó)
tienganhhay.com
23. You’re doing fine! (Anh làm tốt lắm)
tienganhhay.com
24. You’re really working hard! (Anh đã làm việc thực sự chăm chỉ)
tienganhhay.com
25. Exactly right! (Chính xác là phải như vậy)
tienganhhay.com
26. You’re doing that much better today! (Hôm nay anh làm mọi việc tốt hơn rồi đấy)
tienganhhay.com
27. Now you have it! (Bây giờ bạn có nó rồi)
tienganhhay.com
28. Great! (Tuyệt)
tienganhhay.com
29. Now you’re figured it out! (Vậy là bạn đã giải quyết được vấn đề đó)
tienganhhay.com
30. That’s it! (Phải thế chứ)
tienganhhay.com
31. That’s the best you have ever done! (Đó là điều tuyệt nhất anh từng làm được)
tienganhhay.com
32. That’s better! (Cái đó hay hơn đấy)
tienganhhay.com
33. Nothing can stop you now! (Không gì có thể ngăn cản được anh kể từ bây giờ)
tienganhhay.com
34. Excellent! (Tuyệt vời)
tienganhhay.com
35. Perfect! (Hoàn hảo)
tienganhhay.com
36. That’s best ever! (Tuyệt nhất từ trước đến giờ)
tienganhhay.com
37. Fine! (Tốt)
tienganhhay.com
38. Terrific! (Khủng khiếp thật)
tienganhhay.com
39. You’ve got your brain in gear! (Bạn bắt đầu nghĩ thông suốt mọi thứ hơn rồi đấy)
tienganhhay.com
40. You certainly did it well today! (Hôm nay anh làm việc đó rất tốt đấy)
tienganhhay.com
41. Good thinking! (Nghĩ hay lắm)
tienganhhay.com
42. Keep on trying! (Tiếp tục cố gắng nhé)
tienganhhay.com
43. You outdid yourself today! (Hôm nay anh làm tốt hơn chính bản thân mình đấy)
tienganhhay.com
44. I’ve never seen anyone do it better! (Tôi chưa bao giờ thấy ai làm điều đó tốt hơn)
tienganhhay.com
45. Good for you! (Tốt đấy)
tienganhhay.com
46. I like that! (Tôi thích điều đó)
tienganhhay.com
47. Marvellous! (Rất tốt)
tienganhhay.com
48. Congratulations! (Chúc mừng)
tienganhhay.com
49. I knew you could do it! (Tôi biết là anh có thể làm điều đó mà)
tienganhhay.com
50. That’s quite an improvement! (Thực sự là một bước tiến bộ)
tienganhhay.com
51. Keep working on it - you’re getting better! (Tiếp tục làm việc đi - anh đang ngày giỏi hơn đấy)
tienganhhay.com
52. You make it look easy! (Anh đã làm được việc đó như thể dễ dàng lắm)
tienganhhay.com
53. That was first class work! (Đúng là một thành quả hạng nhất)
tienganhhay.com
54. Wonderful! (Tuyệt vời)
tienganhhay.com
55. Much better! (Tốt hơn nhều rồi)
tienganhhay.com
56. You’ve just about mastered that! (Anh sắp sửa làm chủ được việc đó rồi)
tienganhhay.com
57. That’s better than ever! (Tốt nhất từ trước đến nay)
tienganhhay.com
58. I’m proud of you! (Tôi tự hào về cậu)
tienganhhay.com
59. It’s a pleasure to teach when you work like that! (Thật tự hào là giáo viên của em khi thấy em làm được điều đó)
tienganhhay.com
60. Good job, (child’s name) (Tốt lắm cậu/cô bé)
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact