💥 Cụm từ thông dụng với Make
- make money: kiếm tiền
- make sense: có nghĩa
- make someone’s day: khiến cho cuộc đời ai trở nên ý nghĩa
- make sure: chắc chắn, đảm bảo
- make trouble: gây rắc rồi
- make a mistake: mắc lỗi
- make the bed: dọn giường
- make war: gây chiến
- make a bicycle: chế tạo ra chiếc xe đạp
- make a cake: làm bánh
- make arrangements for: sắp đặt, dàn xếp
- make a change: đổi mới
- make a choice: lựa chọn
- make a comment (on): bình luận, chú giải (về)
- make a contribution to: góp phần vào
- make a decision: quyết định
- make an effort: nỗ lực
- make friends: làm bạn, kết bạn.
- make an improvement: cải thiện
- make a mistake: phạm sai lầm, nhầm lẫn
- make a phone call: gọi điện thoại
- make progress: tiến bộ
- make noise: làm ồn
- make a journey/ a trip: đi du hành
- make a promise: hứa
- make an inquiry: đòi hỏi, yêu cầu, hỏi để biết
- make a remark: bình luận, nhận xét.
- make a speech: đọc diễn văn
- make a fuss of / over someone: lộ vẻ quan tâm
- make a fuss (about something): cằn nhằn tức giận, phàn nàn (về cái gì đó)
- make a plan: lên kế hoạch
- make a demand (on): đòi hỏi về
- make an exception: cho phép một ngoại lệ
- make a wish: ước
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact