Những từ nối (linking words) rất hữu dụng khi viết tiếng Anh
Những từ dùng để thêm thông tin
tienganhhay.com
• besides
ngoài ra
tienganhhay.com
• first, second,
third… thứ nhất, thứ hai, thứ ba…
tienganhhay.com
• in addition
thêm vào đó
tienganhhay.com
• furthermore
xa hơn nữa
tienganhhay.com
• moreover
thêm vào đó
tienganhhay.com
• to begin with, next, finally
bắt đầu với, tiếp theo là, cuối cùng là
tienganhhay.com
Những từ chỉ nguyên nhân, hệ quả
tienganhhay.com
• Accordingly
theo như
tienganhhay.com
• and so
và vì thế
tienganhhay.com
• as a result
kết quả là
tienganhhay.com
• consequently
do đó
tienganhhay.com
• for this reason
vì lý do này nên
tienganhhay.com
• hence/ so/ therefore/ thus
vì vậy
tienganhhay.com
• then
sau đó
tienganhhay.com
Những từ chỉ sự so sánh
tienganhhay.com
• by the same token
bằng những bằng chứng tương tự như thế
tienganhhay.com
• in like manner
theo cách tương tự
tienganhhay.com
• in the same way
theo cách giống như thế
tienganhhay.com
• in similar fashion
theo cách tương tự thế
tienganhhay.com
• likewise, similarly
tương tự thế
tienganhhay.com
Những từ chỉ sự đối lập
tienganhhay.com
• but, yet
nhưng
tienganhhay.com
• however, nevertheless
tuy nhiên
tienganhhay.com
• in contrast, on the contrary
đối lập với
tienganhhay.com
• instead
thay vì
tienganhhay.com
• on the other hand
mặt khác
tienganhhay.com
• still
vẫn
tienganhhay.com
Những từ chỉ kết luận hoặc tổng kết
.
tienganhhay.com
• and so
và vì thế
tienganhhay.com
• after all
sau tất cả
tienganhhay.com
• at last, finally
cuối cùng
tienganhhay.com
• in brief
nói chung
tienganhhay.com
• in closing
tóm lại là
tienganhhay.com
• in conclusion
kết luận lại thì
tienganhhay.com
• on the whole
nói chung
tienganhhay.com
• to conclude
để kết luận
tienganhhay.com
• to summarize
tóm lại
tienganhhay.com
Những từ để chỉ ví dụ
tienganhhay.com
• as an example
như một ví dụ
tienganhhay.com
• for example
ví dụ là
tienganhhay.com
• for instance
ví dụ như
tienganhhay.com
• specifically
đặc biệt là
tienganhhay.com
• thus
thật vậy
tienganhhay.com
• to illustrate
để minh họa cho
tienganhhay.com
Những từ chỉ sự khẳng định
tienganhhay.com
• in fact
thực tế là
tienganhhay.com
• indeed
thật sự là
tienganhhay.com
• no
không
tienganhhay.com
• yes
có/ đúng vậy
tienganhhay.com
• especially
đặc biệt là
tienganhhay.com
Những từ chỉ địa điểm
tienganhhay.com
• above
phía trên
tienganhhay.com
• alongside
dọc theo
tienganhhay.com
• beneath
ngay phía dưới
tienganhhay.com
• beyond
phía ngoài
tienganhhay.com
• farther along
xa hơn dọc theo…
tienganhhay.com
• in back
phía sau
tienganhhay.com
• in front
phía trước
tienganhhay.com
• nearby
gần
tienganhhay.com
• on top of
trên đỉnh của
tienganhhay.com
• to the left
về phía bên trái
tienganhhay.com
• to the right
về phía bên phải
tienganhhay.com
• under
phía dưới
tienganhhay.com
• upon
phía trên
tienganhhay.com
Những từ chỉ sự nhắc lại
tienganhhay.com
• in other words
nói cách khác
tienganhhay.com
• in short
nói ngắn gọn lại thì
tienganhhay.com
• in simpler terms
nói theo một cách đơn giản hơn
tienganhhay.com
• that is
đó là
tienganhhay.com
• to put it differently
nói khác đi thì
tienganhhay.com
• to repeat
để nhắc lại
tienganhhay.com
Những từ chỉ thời gian
tienganhhay.com
• afterward
về sau
tienganhhay.com
• at the same time
cùng thời điểm
tienganhhay.com
• currently
hiện tại
tienganhhay.com
• earlier
sớm hơn
tienganhhay.com
• formerly
trước đó
tienganhhay.com
• immediately
ngay lập tức
tienganhhay.com
• in the future
trong tương lai
tienganhhay.com
• in the meantime
trong khi chờ đợi
tienganhhay.com
• in the past
trong quá khứ
tienganhhay.com
• later
muộn hơn
tienganhhay.com
• meanwhile
trong khi đó
tienganhhay.com
• previously
trước đó
tienganhhay.com
• simultaneously
đồng thời
tienganhhay.com
• subsequently
sau đó
tienganhhay.com
• then
sau đó
tienganhhay.com
• until now
cho đến bây giờNguồn: tienganhonline.net
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact