🏆 Từ vựng các môn thể thao
🏆 1. Horse race /hɔ: s reis/: đua ngựa
🏆 2. Soccer /’sɒkə/: bóng đá
🏆 3. Basketball /’bɑ: skitbɔ: l/: bóng rổ
🏆 4. Baseball /’beisbɔ: l/: bóng chày
🏆 5. Tennis /’tenis/: quần vợt
🏆 6. Table tennis /’teibl ’tenis/: bóng bàn
🏆 7. Regatta /ri’gætə/: đua thuyền
🏆 8. Volleyball /’vɔlibɔ: l/: bóng chuyền
🏆 9. Badminton /’bædmintən/: cầu lông
🏆 10. Rugby /’r˄bi/: bóng bầu dục
🏆 11. Eurythmics /ju:’riðmiks/: thể dục nhịp điệu
🏆 12. Gymnastics /ʤim’næstiks/: thể dục dụng cụ
🏆 13. Marathon race /’mærəƟən reis/: chạy maratông
🏆 14. Pole vault /’pokl vɔ: lt/: nhảy sào
🏆 15. Athletics /æθ’letiks/: điền kinh
🏆 16. Hurdle rate /’hə: dl reit/: nhảy rào
🏆 17. Weightlifting /’weit’liftiŋ/: cử tạ
🏆 18. Wrestle /’resl/: vật
🏆 19. Golf /gɔlf/: gôn
🏆 20. Swimming /’swimiŋ/: bơi lội
🏆 21. Ice-skating /ais ‘skeitiŋ/: trượt băng
🏆 22. water-skiing /wɔ: tə ‘ski: iŋ/: lướt ván nước
🏆 23. Hockey /’hɒki/: khúc côn cầu
🏆 24. High jumping /hai ʤ˄mpiŋ/: nhảy cao
🏆 25. Snooker /’snu: kə/: bi da
🏆 26. Boxing /’bɔksiŋ/: quyền anh
🏆 27. Scuba diving /’sku: bə ‘daiviŋ/: lặn
🏆 28. Archery /‘ɑ: tʃəri/: bắn cung
🏆 29. Windsurfing /’windsɜ: fiŋ/: lướt sóng
🏆 30. Polo /’poulou/: đánh bóng trên ngựa
🏆 31. Cycling /’saikliŋ/: đua xe đạp
🏆 32. Fencing /’fensiŋ/: đấu kiếm
🏆 33. Javelin /’ʤævlin/: ném lao
🏆 34. Hurdling /’hə: dliŋ/: chạy nhảy wa sào
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact