🚀 Từ vựng về lễ hội
🎃 Carnival /ˈkɑː. nɪ. vəl/: ngày hội, cuộc hội hè
🎃 Parade /pəˈreɪd/: cuộc diễu hành
🎃 Clown /klaʊn/: chú hề
🎃 Juggler /ˈdʒʌɡ. lər/: nghệ sĩ múa rối
🎃 Float /fləʊt/: xe rước
🎃 Dancer /ˈdɑːn. sər/: diễn viên múa
🎃 Marching-band /ˈmɑː. tʃɪŋ ˌbænd/: đoàn diễu hành
🎃 Music /ˈmjuː. zɪk/: âm nhạc
🎃 Funfair /ˈfʌn. feər/: khu vui chơi
🎃 Street artist /striːt ˈɑː. tɪst/: nghệ sĩ đường phố
🎃 Costume /ˈkɒs. tʃuːm/: trang phục
🎃 Mask /mɑːsk/: mặt nạ
🎃 Feather /ˈfeð.ər/: bộ lông, bộ cánh
🎃 Fireworks /ˈfɑɪərˌwɜrks/: pháo hoa
🎃 Confetti /kənˈfet. i/: hoa giấy
🎃 Booth /buːð/: quán, lều
🎃 Party /ˈpɑː. ti/: bữa tiệc
🎃 Masquerade /ˌmæs. kərˈeɪd/: giả trang
🎃 Circus /ˈsɜː. kəs/: gánh xiếc
🎃 Merry-go-round /ˈmer. i.ɡəʊˌraʊnd/: vòng quay ngựa gỗ
🎃 House of mirrors /ˌhaʊs əv ˈmɪr.əz/: nhà gương
🎃 Amusement /əˈmjuːz. mənt/: trò giải trí, sự vui chơi
🎃 Celebrate /ˈsel.ə. breɪt/: kỷ niệm
🎃 Cavalcade /ˌkæv.əlˈkeɪd/: đoàn cưỡi ngựa
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact