🎃 từ vựng về văn hóa
🎏 Religion (n) /rɪˈlɪdʒən/: Tôn giáo
🎏 Belief (n) /bɪˈlif/: Tín ngưỡng
🎏 Language (n) /ˈlæŋɡwɪdʒ/: Ngôn ngữ
🎏 Custom (n) /ˈkʌstəm/: Phong tục
🎏 Cuisine (n) /kwɪˈzin/: Ẩm thực
🎏 Costume (n) /ˈkɑstum/: Trang phục
🎏 Festival (n) /ˈfɛstəvl/: Lễ hội
🎏 Martial arts (n) /ˈmɑrʃl ɑrts/: Võ thuật
🎏 Literature (n) /ˈlɪt̮ərətʃər/: Văn học
🎏 Architecture (n) /ˈɑrkəˌtɛktʃər/: Kiến trúc
🎏 Movie (n) /ˈmuvi/: Điện ảnh
🎏 Fine arts (n) /faɪn ɑrts/: Mỹ thuật
🎏 Music (n) /ˈmyuzɪk/: Âm nhạc
🎏 Cultural heritage (n) /ˈkʌltʃərəl ˈhɛrət̮ɪdʒ/: Di sản văn hóa
Lưu Bài: 
Theo Dõi Trang:
  
Đáng xem:
Privacy Policy - Terms of Service - Contact